Cân bằng phương trình hóa học
Xem dạng PDFCho một phương trình hóa học có vế trái và vế phải của phương trình được phân cách bằng một dấu mũi tên (ký tự ->). Các phân tử khác nhau xuất hiện ở vế trái hoặc vế phải được phân cách bằng dấu +.
Các nguyên tử được ký hiệu bằng chữ in hoa của bảng chữ cái Latinh (ký hiệu sử dụng trong bài tập này). Nếu một phân tử có nhiều nguyên tử thì số lần xuất hiện của nguyên tử đó được viết sau kí hiệu nguyên tử trong công thức. Ví dụ, AC4B là công thức của một phân tử có một nguyên tử A, ~4~ nguyên tử Cvà một nguyên tử B. Nếu ở một vế của phương trình, một phân tử xuất hiện nhiều hơn một lần, thì số lần xuất hiện được viết dưới dạng hệ số trước công thức. Ví dụ, 3AC4B biểu thị ~3~ phân tử AC4B, tổng cộng có ~3~ nguyên tử A, ~12~ nguyên tử C và ~3~ nguyên tử B.
Một phương trình hóa học được gọi là cân bằng nếu vế phải và vế trái chứa số nguyên tử của mỗi loại bằng nhau.
Hãy xác định xem phương trình hóa học có cân bằng hay không. Biết tất cả các số xuất hiện trong các phương trình chỉ có một chữ số (và chúng lớn hơn ~1~).
Input
Dòng đầu tiên chứa số nguyên dương ~n~ ~(1 \leq n \leq 10), số phương trình hóa học.
Mỗi dòng trong ~n~ dòng tiếp theo chứa một xâu kí tự (độ dài không quá 1000 kí tự) thể hiện một phương trình hóa học.
Output
Gồm ~n~ dòng, mỗi dòng ghi YES hoặc No. Nếu phương trình cân bằng thì ghi YES, ngược lại ghi NO.
Ví dụ:
Input
4
2H2O+2CO2->2H2CO3
H2SO4->H2O4
NH3+H2SO4->NH4SO4
CH4+2O2->CO2+2H2O
Output
YES
NO
NO
YES
Bình luận