Phân tích điểm
HSG Tỉnh (1,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà tặng | 1,500 / 1,500 |
Kattis (2,900 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lắp phòng máy lạnh | 1,800 / 1,800 |
| Provinces and Gold | 1,100 / 1,100 |
Lê Minh Hoàng (0,350 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy nghịch thế | 0,250 / 2,500 |
| Dãy ngoặc | 0,100 / 2 |