Danh sách bài tập
Tìm kiếm bài tập
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chuỗi con | Luyện tập | 1 | 0,0% | 0 | |
| Mixueeeeee | Luyện tập | 2p | 33,3% | 7 | |
| Các tuyến đường bay (Flight Routes) | Luyện tập | 2,5p | 61,9% | 11 | |
| New Roads Queries | Luyện tập | 2p | 25,5% | 9 | |
| Trại Hè Phương Nam 2026 - Tổng cách đều | Trại hè Phương Nam | 3p | 21,9% | 6 | |
| Trại Hè Phương Nam 2026 - Điều kiện của hoán vị | Trại hè Phương Nam | 2,5p | 52,4% | 9 | |
| DIVISIBLE NUMBER | HSG Trường | 2p | 50,0% | 9 | |
| Trò chơi con rắn | Luyện tập | 1,5p | 100,0% | 5 | |
| Tính toán | Luyện tập | 1p | 52,6% | 6 | |
| Số dãy chia hết | Luyện tập | 1,5p | 85,7% | 5 | |
| Tiền thưởng | Luyện tập | 1,5p | 85,7% | 5 | |
| Xếp hàng mua vé | Trại hè Phương Nam | 1,5p | 74,2% | 14 | |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | Trại hè Phương Nam | 1,5p | 26,7% | 17 | |
| HSG12 Đồng Tháp 2026 - Vòng 2 - Bài 6 | Luyện tập | 2p | 10,2% | 12 | |
| HSG12 Đồng Tháp 2026 - Vòng 2 - Bài 5 | Luyện tập | 2p | 26,4% | 14 | |
| HSG12 Đồng Tháp 2026 - Vòng 2 - Bài 3 | Luyện tập | 2p | 27,0% | 61 | |
| HSG12 Đồng Tháp 2026 - Vòng 2 - Bài 2 | Luyện tập | 2p | 40,3% | 71 | |
| HSG12 Đồng Tháp 2026 - Vòng 2 - Bài 1 | Luyện tập | 2p | 14,3% | 61 | |
| TS10 - CTVG 2026 - Phạm Vi | Tuyển sinh 10 | 1p | 30,1% | 21 | |
| TS10 - CTVG 2026 - Số Kề Nguyên Tố | Tuyển sinh 10 | 1p | 29,9% | 23 | |
| TS10 - CTVG 2026 - Giá Trị Riêng | Tuyển sinh 10 | 1p | 33,8% | 25 | |
| TS10 - CTVG 2026 - Xe Buýt | Tuyển sinh 10 | 1p | 22,1% | 30 | |
| Truy vấn tổng mảng tĩnh | Luyện tập | 1,2 | 52,0% | 35 | |
| Đếm ngược | Luyện tập | 1 | 42,5% | 55 | |
| Thay số | Luyện tập | 1 | 41,6% | 70 | |
| Ước chuỗi | Luyện tập | 1 | 50,0% | 17 | |
| Tấm bìa hình vuông | Luyện tập | 1 | 53,9% | 46 | |
| Xem bóng đá | Luyện tập | 1 | 82,7% | 68 | |
| Trung bình cộng | Nhập môn | 1 | 41,6% | 54 | |
| Tổng điểm bị trừ | Luyện tập | 1 | 75,8% | 61 | |
| Tiền điện thoại | Luyện tập | 1 | 84,7% | 64 | |
| Dãy tăng | Luyện tập | 1 | 42,1% | 58 | |
| SQUERY | Luyện tập | 1p | 30,2% | 11 | |
| BQUERY | Luyện tập | 1p | 0,0% | 0 | |
| QGCD | Luyện tập | 1p | 35,4% | 16 | |
| Chuỗi lặp dài nhất | Luyện tập | 1 | 51,6% | 63 | |
| Số bị thiếu | Luyện tập | 1 | 44,7% | 62 | |
| TREED | Luyện tập | 4p | 10,0% | 7 | |
| CTREE | Luyện tập | 2,5p | 32,0% | 8 | |
| FJUMP | Luyện tập | 2p | 20,3% | 18 | |
| NDOUB | Luyện tập | 2p | 63,6% | 7 | |
| LEXIC | Luyện tập | 2p | 64,3% | 9 | |
| CPATH | Luyện tập | 2p | 58,3% | 10 | |
| Thuật toán lạ | Luyện tập | 1 | 41,3% | 62 | |
| Xâu con phân biệt | Luyện tập | 1 | 46,4% | 37 | |
| Giảm giá trị | Luyện tập | 1 | 82,1% | 29 | |
| HSG9 Tây Ninh 2026 - Bài 3 | HSG Tỉnh | 1p | 31,3% | 15 | |
| HSG9 Tây Ninh 2026 - Bài 2 | HSG Tỉnh | 1p | 55,6% | 11 | |
| HSG9 Tây Ninh 2026 - Bài 1 | HSG Tỉnh | 1p | 44,2% | 14 | |
| HSG12 Tây Ninh 2026 - Vòng 1 - Bài 3 | HSG Tỉnh | 1,5p | 34,2% | 42 |