Danh sách bài tập
Tìm kiếm bài tập
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| Dãy ngoặc hợp lệ | Luyện tập | 2,5p | 31,6% | 5 | |
| HSG12 Tây Ninh 2026 - Vòng 2 - Bài 3 | HSG Tỉnh | 2p | 14,3% | 4 | |
| HSG12 Tây Ninh 2026 - Vòng 2 - Bài 2 | HSG Tỉnh | 1,5p | 36,4% | 6 | |
| HSG12 Tây Ninh 2026 - Vòng 2 - Bài 1 | HSG Tỉnh | 2p | 14,9% | 7 | |
| HSG12 Tây Ninh 2026 - Vòng 2 - Bài 6 | HSG Tỉnh | 2,2p | 31,3% | 5 | |
| HSG12 Tây Ninh 2026 - Vòng 2 - Bài 5 | HSG Tỉnh | 2p | 14,8% | 4 | |
| HSG12 Tây Ninh 2026 - Vòng 2 - Bài 4 | HSG Tỉnh | 2p | 50,0% | 4 | |
| Chuỗi con | Luyện tập | 1 | 0,0% | 0 | |
| Mixueeeeee | Luyện tập | 2p | 30,4% | 7 | |
| Các tuyến đường bay (Flight Routes) | Luyện tập | 2,5p | 61,9% | 11 | |
| New Roads Queries | Luyện tập | 2p | 25,5% | 9 | |
| Trại Hè Phương Nam 2026 - Tổng cách đều | Trại hè Phương Nam | 3p | 21,9% | 6 | |
| Trại Hè Phương Nam 2026 - Điều kiện của hoán vị | Trại hè Phương Nam | 2,5p | 52,4% | 9 | |
| DIVISIBLE NUMBER | HSG Trường | 2p | 50,0% | 10 | |
| Trò chơi con rắn | Luyện tập | 1,5p | 80,0% | 5 | |
| Tính toán | Luyện tập | 1p | 52,6% | 6 | |
| Số dãy chia hết | Luyện tập | 1,5p | 63,6% | 6 | |
| Tiền thưởng | Luyện tập | 1,5p | 61,5% | 7 | |
| Xếp hàng mua vé | Trại hè Phương Nam | 1,5p | 74,2% | 14 | |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | Trại hè Phương Nam | 1,5p | 27,4% | 19 | |
| HSG12 Đồng Tháp 2026 - Vòng 2 - Bài 6 | Luyện tập | 2p | 10,2% | 12 | |
| HSG12 Đồng Tháp 2026 - Vòng 2 - Bài 5 | Luyện tập | 2p | 26,4% | 14 | |
| HSG12 Đồng Tháp 2026 - Vòng 2 - Bài 3 | Luyện tập | 2p | 27,8% | 61 | |
| HSG12 Đồng Tháp 2026 - Vòng 2 - Bài 2 | Luyện tập | 2p | 40,6% | 71 | |
| HSG12 Đồng Tháp 2026 - Vòng 2 - Bài 1 | Luyện tập | 2p | 14,4% | 61 | |
| TS10 - CTVG 2026 - Phạm Vi | Tuyển sinh 10 | 1p | 30,9% | 22 | |
| TS10 - CTVG 2026 - Số Kề Nguyên Tố | Tuyển sinh 10 | 1p | 30,6% | 24 | |
| TS10 - CTVG 2026 - Giá Trị Riêng | Tuyển sinh 10 | 1p | 31,9% | 33 | |
| TS10 - CTVG 2026 - Xe Buýt | Tuyển sinh 10 | 1p | 23,6% | 33 | |
| Truy vấn tổng mảng tĩnh | Luyện tập | 1,2 | 52,0% | 35 | |
| Đếm ngược | Luyện tập | 1 | 42,5% | 55 | |
| Thay số | Luyện tập | 1 | 41,2% | 72 | |
| Ước chuỗi | Luyện tập | 1 | 52,3% | 18 | |
| Tấm bìa hình vuông | Luyện tập | 1 | 53,9% | 46 | |
| Xem bóng đá | Luyện tập | 1 | 82,7% | 68 | |
| Trung bình cộng | Nhập môn | 1 | 41,3% | 56 | |
| Tổng điểm bị trừ | Luyện tập | 1 | 76,1% | 61 | |
| Tiền điện thoại | Luyện tập | 1 | 83,2% | 65 | |
| Dãy tăng | Luyện tập | 1 | 42,1% | 58 | |
| SQUERY | Luyện tập | 1p | 31,8% | 12 | |
| BQUERY | Luyện tập | 1p | 0,0% | 0 | |
| QGCD | Luyện tập | 1p | 36,4% | 17 | |
| Chuỗi lặp dài nhất | Luyện tập | 1 | 51,0% | 64 | |
| Số bị thiếu | Luyện tập | 1 | 44,7% | 62 | |
| TREED | Luyện tập | 4p | 10,0% | 7 | |
| CTREE | Luyện tập | 2,5p | 32,0% | 8 | |
| FJUMP | Luyện tập | 2p | 20,8% | 19 | |
| NDOUB | Luyện tập | 2p | 63,6% | 7 | |
| LEXIC | Luyện tập | 2p | 64,3% | 9 | |
| CPATH | Luyện tập | 2p | 58,3% | 10 |