Phân tích điểm
HSG Tỉnh (2,200 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà | 2,200 / 2,200 |
Luyện tập (2,900 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp | 0,900 / 1,500 |
| Trang trí sinh nhật | 2 / 2 |
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà | 2,200 / 2,200 |
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp | 0,900 / 1,500 |
| Trang trí sinh nhật | 2 / 2 |