Phân tích điểm
AC
43 / 43
|
PY3
vào lúc 6, Tháng 8, 2026, 22:30
weighted 100%
(1.50pp)
AC
50 / 50
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 8, 2026, 17:17
weighted 95%
(0.95pp)
AC
50 / 50
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 8, 2026, 21:26
weighted 90%
(0.90pp)
AC
50 / 50
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 8, 2026, 22:39
weighted 81%
(0.81pp)
AC
102 / 102
|
PY3
vào lúc 6, Tháng 8, 2026, 21:34
weighted 74%
(0.74pp)
TLE
4 / 5
|
PY3
vào lúc 12, Tháng 8, 2026, 22:18
weighted 70%
(0.56pp)
IR
27 / 50
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 8, 2026, 19:28
weighted 66%
(0.36pp)
TLE
10 / 20
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 8, 2026, 21:18
weighted 63%
(0.32pp)
HSG Tỉnh (4,800 points)
Luyện tập (1 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giảm giá trị | 1 / 1 |
Nhập môn (1 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng | 1 / 1 |
Tuyển sinh 10 (2,540 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 - CTVG 2026 - Xe Buýt | 1 / 1 |
| TS10 - CTVG 2026 - Giá Trị Riêng | 1 / 1 |
| TS10 - CTVG 2026 - Số Kề Nguyên Tố | 0,540 / 1 |