Phân tích điểm
AC
50 / 50
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 11, 2023, 18:00
weighted 90%
(1.44pp)
AC
40 / 40
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 5, 2024, 16:20
weighted 86%
(1.29pp)
AC
50 / 50
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 12, 2023, 17:58
weighted 70%
(0.84pp)
TLE
21 / 30
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 3, 2024, 16:55
weighted 66%
(0.79pp)
COCI (2,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lubenica | 2,500 / 2,500 |
HSG Tỉnh (2,690 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Cà Mau 2023 - Bài 3 | 1,190 / 1,700 |
| Mật khẩu | 1,500 / 1,500 |
HSG Trường (3,200 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khách sạn | 2 / 2 |
| Số may mắn | 1,200 / 1,500 |
Luyện tập (6,100 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt dây | 1 / 1 |
| Dream Land | 0,600 / 1,200 |
| Phỏng đoán của Goldbach | 1,100 / 1,100 |
| Số hoàn hảo | 0,800 / 1 |
| Tích lớn nhất | 1,100 / 1,100 |
| Xâu đối xứng | 1,500 / 1,500 |
SGK Cánh diều (1,800 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CD10 - Trang 67 - Tam giác vuông | 0,800 / 1 |
| CD10 - Trang 70 - Ước chung lớn nhất | 1 / 1 |
SGK Kết nối Tri thức (1 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 1 / 1 |
Tuyển sinh 10 (4,300 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Khánh Hòa 2023 - Thừa số nguyên tố nhỏ nhất | 1,600 / 1,600 |
| TS10 Quảng Ninh 2023 - Mật mã kho báu | 1,500 / 1,500 |
| TS10 Thanh Hóa 2023 - Số đẹp | 1,200 / 1,200 |