Phân tích điểm
AC
40 / 40
|
C++ 20
vào lúc 11, Tháng 9, 2026, 12:38
weighted 100%
(4.00pp)
AC
25 / 25
|
C++ 20
vào lúc 11, Tháng 9, 2026, 12:39
weighted 86%
(3.00pp)
AC
50 / 50
|
C++ 20
vào lúc 8, Tháng 9, 2026, 11:43
weighted 63%
(1.89pp)
Atcoder (2,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| XOR = MOD | 2,500 / 2,500 |
HSG Tỉnh (4,200 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình hộp chữ nhật | 1,200 / 1,200 |
| HSG12 Tây Ninh 2026 - Vòng 1 - Bài 2 | 1,500 / 1,500 |
| HSG12 Tây Ninh 2026 - Vòng 1 - Bài 3 | 1,500 / 1,500 |
HSG Trường (2 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIVISIBLE NUMBER | 2 / 2 |
Luyện tập (89,550 points)
Nhập môn (4 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A add B | 1 / 1 |
| Số lượng chia hết cho 3 | 1 / 1 |
| Hello, World! | 0,500 / 0,500 |
| In xâu | 0,500 / 0,500 |
| Số gấp đôi | 1 / 1 |
Trại hè Phương Nam (8,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại Hè Phương Nam 2026 - Điều kiện của hoán vị | 2,500 / 2,500 |
| Trại Hè Phương Nam 2026 - Tổng cách đều | 3 / 3 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1,500 / 1,500 |
| Xếp hàng mua vé | 1,500 / 1,500 |
Trại đông (3,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại đông Bảo Lộc 2021 - Sắp xếp thời khoá biểu | 3,500 / 3,500 |
Tuyển sinh 10 (4 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 - CTVG 2026 - Xe Buýt | 1 / 1 |
| TS10 - CTVG 2026 - Giá Trị Riêng | 1 / 1 |
| TS10 - CTVG 2026 - Số Kề Nguyên Tố | 1 / 1 |
| TS10 - CTVG 2026 - Phạm Vi | 1 / 1 |