Phân tích điểm
AC
30 / 30
|
PY3
vào lúc 5, Tháng 1, 2026, 21:59
weighted 100%
(2.00pp)
AC
30 / 30
|
PY3
vào lúc 4, Tháng 1, 2026, 20:58
weighted 95%
(1.42pp)
AC
20 / 20
|
PY3
vào lúc 4, Tháng 1, 2026, 19:56
weighted 90%
(1.35pp)
IR
6 / 8
|
PY3
vào lúc 5, Tháng 1, 2026, 21:16
weighted 86%
(0.96pp)
Tuyển sinh 10 (6,125 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Bình Dương 2023 - Bài 2 | 1,500 / 1,500 |
| TS10 Bình Dương 2023 - Bài 4 | 1,500 / 1,500 |
| TS10 Thanh Hóa 2023 - Kế hoạch luyện tập | 1,125 / 1,500 |
| TS10 Thanh Hóa 2023 - Biến đổi xâu | 2 / 2 |