Danh sách bài tập
Tìm kiếm bài tập
| Bài tập | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|
| Cpalin | Luyện tập | 1,2p | 6,2% | 8 | |
| Số nguyên tố đặc biệt | Nhập môn | 1,5p | 19,1% | 63 | |
| Nhắn tin | Nhập môn | 1,2p | 44,4% | 40 | |
| Những con chuột | Nhập môn | 1,5p | 31,2% | 33 | |
| Số tam giác | Nhập môn | 1,5 | 67,7% | 116 | |
| Tính chẵn lẻ | Nhập môn | 1,2p | 14,9% | 52 | |
| Lịch khám bệnh | Nhập môn | 1p | 36,5% | 52 | |
| Trò chơi Lawrence | Luyện tập | 2p | 25,4% | 16 | |
| Tính giao điểm | Luyện tập | 1,3p | 24,2% | 11 | |
| Khoảng cách | Luyện tập | 1,2p | 34,5% | 25 | |
| Đường đi nào | Luyện tập | 1,3p | 32,9% | 20 | |
| Ruộng bậc thang | Luyện tập | 3p | 31,3% | 10 | |
| Nhà Bill | Luyện tập | 1,5p | 21,4% | 5 | |
| Xúc xắc | Nhập môn | 1 | 64,0% | 140 | |
| Thay chữ số | Nhập môn | 1,5p | 48,5% | 101 | |
| Bò biểu tình | Luyện tập | 2p | 17,4% | 17 | |
| Bài toán cái túi | Luyện tập | 2p | 23,5% | 29 | |
| Tham quan | Luyện tập | 1,2p | 30,7% | 15 | |
| Truy lùng Dante | Luyện tập | 1,5p | 33,9% | 50 | |
| Truy tìm kho báu | Luyện tập | 2p | 38,8% | 45 | |
| Cơm lam | Luyện tập | 2p | 38,2% | 13 | |
| Dải lụa | Luyện tập | 1,5p | 15,1% | 19 | |
| Điểu khiển Robot | Luyện tập | 1,5p | 24,4% | 7 | |
| Trang trại | Luyện tập | 2p | 19,6% | 11 | |
| Cô bé quàng khăn đỏ | Luyện tập | 2p | 13,0% | 8 | |
| Biến đổi dãy | Luyện tập | 2p | 32,9% | 17 | |
| Dãy bậc thang | Luyện tập | 1,2p | 31,1% | 15 | |
| HSG12 Long An 2022 - Vòng 1 - Bài 2 | HSG Tỉnh | 1,5p | 40,2% | 35 | |
| HSG12 Long An 2022 - Vòng 1 - Bài 1 | HSG Tỉnh | 1p | 45,6% | 44 | |
| Trò chơi lò cò | Luyện tập | 2p | 22,7% | 10 | |
| Dãy nón | Luyện tập | 2p | 14,1% | 20 | |
| Kệ sách | Luyện tập | 2p | 38,5% | 29 | |
| Hình chữ nhật | Luyện tập | 4p | 5,8% | 3 | |
| Vận chuyển | Luyện tập | 3p | 21,3% | 21 | |
| Điền dãy ngoặc | Luyện tập | 2p | 21,7% | 22 | |
| Tiền tố chung dài nhất | Luyện tập | 3,4p | 8,4% | 19 | |
| Xây dựng sân bay | Luyện tập | 2,7p | 17,4% | 21 | |
| Hình tam giác | Luyện tập | 1,8p | 31,2% | 49 | |
| CD10 - Trang 59 - Cúc đại đoá | SGK Cánh diều | 1p | 53,2% | 204 | |
| CD10 - Trang 61 - Tìm số lượng bi | SGK Cánh diều | 1p | 59,7% | 157 | |
| CD10 - Trang 71 - Tính vận tốc | SGK Cánh diều | 1p | 36,5% | 135 | |
| CD10 - Trang 76 - Xác định tổng | SGK Cánh diều | 1p | 36,2% | 168 | |
| CD10 - Trang 67 - Chia mận | SGK Cánh diều | 1p | 25,7% | 163 | |
| CD10 - Trang 63 - Du lịch Phan-Xi-Păng | SGK Cánh diều | 1p | 30,7% | 135 | |
| CD10 - Trang 67 - Tam giác vuông | SGK Cánh diều | 1p | 25,8% | 131 | |
| CD10 - Trang 68 - Tính số bàn học | SGK Cánh diều | 1p | 40,1% | 151 | |
| CD10 - Trang 69 - An ninh lương thực | SGK Cánh diều | 1p | 54,6% | 157 | |
| CD10 - Trang 70 - Ước chung lớn nhất | SGK Cánh diều | 1p | 45,8% | 118 | |
| CD10 - Trang 78 - Tìm số lớn nhất | SGK Cánh diều | 1p | 51,6% | 126 | |
| CD10 - Trang 97 - Ngày tháng năm | SGK Cánh diều | 1p | 49,4% | 104 |