Phân tích điểm
AC
30 / 30
|
PY3
vào lúc 9, Tháng 5, 2024, 17:47
weighted 95%
(1.42pp)
AC
50 / 50
|
PY3
vào lúc 9, Tháng 5, 2024, 18:27
weighted 77%
(0.85pp)
AC
6 / 6
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 12, 2023, 18:24
weighted 74%
(0.81pp)
AC
50 / 50
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 11, 2023, 18:46
weighted 70%
(0.77pp)
AC
20 / 20
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 5, 2024, 18:13
weighted 66%
(0.66pp)
AC
20 / 20
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 5, 2024, 17:42
weighted 63%
(0.63pp)
HSG Trường (1,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 1,500 / 1,500 |
Luyện tập (5,042 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những hộp kẹo | 1,200 / 1,200 |
| Cắt dây | 1 / 1 |
| Phỏng đoán của Goldbach | 1,100 / 1,100 |
| Sửa chữa đường xá | 1,672 / 1,700 |
| THT TQ 2023 - Bảng B & C2 - Bài 2, 1 | 0,070 / 2,800 |
Nhập môn (5,667 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chép phạt | 1 / 1 |
| Vẽ hình tròn | 0,100 / 1 |
| Bé tập đếm số | 0,567 / 1 |
| Xúc xắc | 1 / 1 |
| Chênh lệch múi giờ | 1 / 1 |
| Chẵn hay lẻ ? | 0,500 / 0,500 |
| Số tam giác | 1,500 / 1,500 |
SGK Cánh diều (8 points)
SGK Kết nối Tri thức (2 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 1 / 1 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 1 / 1 |
Trại hè Hùng Vương (0,750 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2016 - Khối 10 - Số DMT | 0,750 / 1,500 |