Phân tích điểm
AC
4 / 4
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 5, 2025, 13:56
weighted 100%
(2.20pp)
RTE
40 / 50
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 3, 2026, 8:14
weighted 95%
(1.90pp)
WA
12 / 13
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 7, 2026, 23:30
weighted 90%
(1.67pp)
TLE
25 / 50
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 3, 2026, 8:14
weighted 77%
(0.77pp)
TLE
25 / 50
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 3, 2026, 8:14
weighted 74%
(0.74pp)
TLE
5 / 10
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 3, 2025, 19:13
weighted 70%
(0.70pp)
AC
10 / 10
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 7, 2026, 21:01
weighted 63%
(0.32pp)
HSG Tỉnh (5,500 points)
Luyện tập (5,521 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái giá | 1,071 / 1,500 |
| Tính giá trị biểu thức | 2,200 / 2,200 |
| Xếp hàng ra về | 0,750 / 1,500 |
| Số siêu nguyên tố | 1,500 / 1,500 |
THT Tỉnh (2,346 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THT Long An 2025 - Bảng C - Bài 1 | 0,500 / 0,500 |
| THT Long An 2025 - Bảng C - Bài 2 | 1,846 / 2 |