Phân tích điểm
AC
42 / 42
|
C++ 20
vào lúc 9, Tháng 11, 2024, 16:20
weighted 90%
(2.26pp)
AC
13 / 13
|
C++ 20
vào lúc 5, Tháng 5, 2025, 19:46
weighted 86%
(1.71pp)
AC
25 / 25
|
C++ 20
vào lúc 9, Tháng 11, 2024, 15:15
weighted 77%
(1.39pp)
AC
30 / 30
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 1, 2024, 14:09
weighted 74%
(1.25pp)
AC
7 / 7
|
C++ 20
vào lúc 26, Tháng 5, 2024, 21:59
weighted 70%
(1.05pp)
AC
10 / 10
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 1, 2024, 13:45
weighted 66%
(1.00pp)
AC
40 / 40
|
C++ 20
vào lúc 3, Tháng 1, 2024, 23:29
weighted 63%
(0.95pp)
COCI (2,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lubenica | 2,500 / 2,500 |
Codeforces (1,200 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Christmas gift | 1,200 / 1,200 |
HSG Tỉnh (7,550 points)
Luyện tập (12,082 points)
Nhập môn (1 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch múi giờ | 1 / 1 |
THT Tỉnh (2,567 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THT Long An 2025 - Bảng C - Bài 1 | 0,500 / 0,500 |
| THT Long An 2025 - Bảng C - Bài 2 | 2 / 2 |
| THT Long An 2025 - Bảng C - Bài 3 | 0,067 / 2 |
Trại hè Phương Nam (4,300 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại Hè Phương Nam 2024 - Từ an toàn | 1,800 / 1,800 |
| Trại Hè Phương Nam 2024 - Ước số | 2,500 / 2,500 |
Tuyển sinh 10 (2,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Quảng Ninh 2023 - Mật mã kho báu | 1,500 / 1,500 |
| TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Bài 1 | 1 / 1 |