Phân tích điểm
AC
10 / 10
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 2, 2025, 23:00
weighted 100%
(2.50pp)
AC
30 / 30
|
PY3
vào lúc 4, Tháng 3, 2025, 8:33
weighted 90%
(1.80pp)
AC
4 / 4
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 3, 2024, 18:18
weighted 86%
(1.03pp)
AC
7 / 7
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 3, 2024, 16:41
weighted 81%
(0.98pp)
TLE
21 / 30
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 3, 2024, 16:12
weighted 77%
(0.92pp)
TLE
3 / 10
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 3, 2025, 15:20
weighted 74%
(0.71pp)
IR
17 / 50
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 3, 2024, 16:43
weighted 63%
(0.34pp)
Free Contest (2,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 136 - SPLITTING | 2,500 / 2,500 |
HSG Tỉnh (3,590 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Long An 2015 - Vòng 1 - Bảng A - Bài 1 | 1,200 / 1,200 |
| HSG12 Long An 2023 - Vòng 1 - Bài 1 | 1,200 / 1,200 |
| HSG9 Cà Mau 2023 - Bài 3 | 1,190 / 1,700 |
Luyện tập (4,277 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải Bắc Bộ 2013 - Xóa chữ số | 0,120 / 1,200 |
| Tính giá trị biểu thức | 2,200 / 2,200 |
| Chia nhau mua bánh | 0,900 / 1,800 |
| Trò chơi xếp gạch | 0,417 / 2,500 |
| Cho kẹo hay bị ghẹo | 0,640 / 3,200 |
THT Tỉnh (2 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THT Long An 2023 - Bảng C - Bài 2 | 2 / 2 |
Trại đông (0,960 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại đông Bảo Lộc 2021 - Thời gian thuê kho | 0,960 / 3,200 |
Tuyển sinh 10 (0,544 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Khánh Hòa 2023 - Thừa số nguyên tố nhỏ nhất | 0,544 / 1,600 |