Phân tích điểm
RTE
40 / 50
|
C++ 20
vào lúc 1, Tháng 8, 2026, 19:03
weighted 100%
(2.00pp)
AC
20 / 20
|
C++ 20
vào lúc 2, Tháng 9, 2026, 17:47
weighted 90%
(1.35pp)
AC
65 / 65
|
C++ 20
vào lúc 30, Tháng 5, 2026, 18:13
weighted 86%
(1.29pp)
RTE
6 / 8
|
C++ 20
vào lúc 14, Tháng 3, 2026, 9:35
weighted 77%
(0.87pp)
HSG Tỉnh (4,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tây Ninh 2025 - Vòng 1 - Bài 1 | 2 / 2,500 |
| HSG12 Tây Ninh 2026 - Vòng 1 - Bài 2 | 1,500 / 1,500 |
| Password | 1 / 1 |
Kattis (1,100 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FizzBuzz | 1,100 / 1,100 |
Kinh điển (2 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dynamic Range Minimum Queries | 1 / 1 |
| Dynamic Range Sum Queries | 1 / 1 |
Luyện tập (14,550 points)
Nhập môn (6 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có hai chữ số | 1 / 1 |
| Tổng các chữ số | 1 / 1 |
| Số lượng số | 1 / 1 |
| Biểu thức | 0,500 / 0,500 |
| In xâu | 0,500 / 0,500 |
| Máy thông dịch | 1 / 1 |
| Tuổi bầu cử | 1 / 1 |
SGK Cánh diều (2 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường cao tốc | 1 / 1 |
| Lập trình python | 1 / 1 |
SGK Kết nối Tri thức (1,650 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 0,650 / 1 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 1 / 1 |
Tuyển sinh 10 (1,125 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Thanh Hóa 2023 - Kế hoạch luyện tập | 1,125 / 1,500 |