Phân tích điểm
AC
8 / 8
|
PY3
vào lúc 29, Tháng 10, 2025, 4:12
weighted 90%
(1.08pp)
TLE
30 / 40
|
PY3
vào lúc 9, Tháng 4, 2025, 16:08
weighted 86%
(0.96pp)
AC
6 / 6
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 3, 2024, 11:14
weighted 81%
(0.90pp)
TLE
6 / 7
|
PY3
vào lúc 4, Tháng 3, 2024, 1:48
weighted 77%
(0.80pp)
AC
10 / 10
|
PY3
vào lúc 4, Tháng 11, 2025, 20:31
weighted 74%
(0.74pp)
AC
10 / 10
|
PY3
vào lúc 6, Tháng 4, 2024, 0:36
weighted 70%
(0.70pp)
TLE
7 / 10
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 4, 2024, 19:12
weighted 63%
(0.53pp)
HSG Tỉnh (7,069 points)
Luyện tập (4,331 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái giá | 0,321 / 1,500 |
| Xâu đơn giản | 1,400 / 1,400 |
| Phỏng đoán của Goldbach | 1,100 / 1,100 |
| Tết trung thu | 0,110 / 1,100 |
| Sự kiện âm nhạc | 0,450 / 1,500 |
| Cánh đồng cỏ | 0,950 / 1 |
Nhập môn (0,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chẵn hay lẻ ? | 0,500 / 0,500 |
THT Tỉnh (1,125 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THT Long An 2023 - Bảng C - Bài 1 | 1,125 / 1,500 |