Phân tích điểm
WA
27 / 30
|
PY3
vào lúc 6, Tháng 4, 2025, 7:37
weighted 95%
(2.14pp)
AC
4 / 4
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 12, 2024, 14:01
weighted 90%
(1.80pp)
AC
8 / 8
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 12, 2024, 22:23
weighted 74%
(1.10pp)
TLE
20 / 25
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 3, 2025, 7:55
weighted 70%
(1.01pp)
AC
5 / 5
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 4, 2025, 21:01
weighted 66%
(0.80pp)
AC
30 / 30
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 12, 2024, 13:50
weighted 63%
(0.76pp)
Free Contest (0,015 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 142 - TRICNT | 0,015 / 1,500 |
HSG Tỉnh (3,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Long An 2014 - Vòng 1 - Bảng A - Bài 1 | 2 / 2 |
| HSG9 Long An 2024 - Bài 2 | 1,500 / 1,500 |
Luyện tập (10,183 points)
OLP 30/4 (1,050 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 - năm 2021 - Khối 11 - Mẫu vật | 1,050 / 1,500 |
SGK Cánh diều (1 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CD10 - Trang 108 - Các số đặc biệt của dãy số | 1 / 1 |
SGK Kết nối Tri thức (1 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 1 / 1 |
THT Tỉnh (8,017 points)
Trại hè Phương Nam (1,440 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại Hè Phương Nam 2024 - Từ an toàn | 1,440 / 1,800 |
Tuyển sinh 10 (1,200 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Tiền Giang 2023 - Cắt hình | 1,200 / 1,200 |