Phân tích điểm
AC
50 / 50
|
C++11
vào lúc 7, Tháng 4, 2024, 19:35
weighted 100%
(2.00pp)
AC
30 / 30
|
C++11
vào lúc 7, Tháng 4, 2024, 17:09
weighted 95%
(1.61pp)
AC
30 / 30
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 4, 2024, 19:31
weighted 90%
(1.35pp)
AC
8 / 8
|
PY3
vào lúc 12, Tháng 4, 2024, 23:43
weighted 81%
(0.98pp)
AC
50 / 50
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 4, 2024, 17:47
weighted 74%
(0.81pp)
AC
10 / 10
|
C++11
vào lúc 7, Tháng 4, 2024, 16:03
weighted 66%
(0.66pp)
WA
12 / 30
|
C++11
vào lúc 7, Tháng 4, 2024, 19:07
weighted 63%
(0.38pp)
HSG Tỉnh (4,938 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Long An 2024 - Vòng 1 - Bài 1 | 1,200 / 1,200 |
| HSG9 Cà Mau 2023 - Bài 3 | 1,700 / 1,700 |
| HSG9 Long An 2024 - Bài 1 | 1 / 1 |
| Dây tơ hồng | 0,038 / 1,500 |
| Một hoán vị | 1 / 1 |
Luyện tập (1,486 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những hộp kẹo | 1,200 / 1,200 |
| Số trung bình cộng | 0,286 / 1 |
Nhập môn (1,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tam giác | 1,500 / 1,500 |
Tuyển sinh 10 (5,200 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Khánh Hòa 2023 - Mua bi | 1,100 / 1,100 |
| TS10 Khánh Hòa 2023 - Phần thưởng | 0,600 / 1,500 |
| TS10 Tiền Giang 2023 - Vòng tròn | 1,500 / 1,500 |
| TS10 TP.HCM 2023 - Giao hàng | 2 / 2 |