Phân tích điểm
TLE
12 / 20
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 4, 2026, 22:32
weighted 100%
(3.12pp)
TLE
189 / 200
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 5, 2025, 11:16
weighted 95%
(2.78pp)
AC
8 / 8
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 4, 2026, 22:26
weighted 90%
(1.80pp)
AC
13 / 13
|
PY3
vào lúc 20, Tháng 5, 2025, 9:09
weighted 86%
(1.71pp)
AC
20 / 20
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 1, 2025, 16:38
weighted 81%
(1.63pp)
AC
50 / 50
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 11, 2024, 17:43
weighted 77%
(1.47pp)
AC
50 / 50
|
PY3
vào lúc 26, Tháng 9, 2024, 18:19
weighted 74%
(1.32pp)
AC
20 / 20
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 4, 2026, 22:22
weighted 66%
(1.00pp)
AC
11 / 11
|
JAVA8
vào lúc 23, Tháng 4, 2026, 22:17
weighted 63%
(0.95pp)
Atcoder (1,456 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kẹo may mắn | 1,456 / 2,800 |
Codeforces (1,300 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giúp bé làm tón | 1,300 / 1,300 |
HSG Tỉnh (16,950 points)
Luyện tập (26,957 points)
Nhập môn (15,567 points)
SGK Cánh diều (6 points)
SGK Kết nối Tri thức (3 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 1 / 1 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 1 / 1 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 1 / 1 |
THT Tỉnh (11,800 points)
Trại hè (1,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Phương Nam 2016 - Bài 1 | 1,500 / 1,500 |
Trại hè Hùng Vương (0,750 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2016 - Khối 10 - Số DMT | 0,750 / 1,500 |
Trại hè Phương Nam (1,440 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại Hè Phương Nam 2024 - Từ an toàn | 1,440 / 1,800 |
Trại đông (3,120 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại đông Bảo Lộc 2021 - Đẩy dãy Robot | 3,120 / 5,200 |
Tuyển sinh 10 (6,350 points)
USACO (3 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO Jan 2022 - Bronze - Non-Transitive Dice | 1,500 / 1,500 |
| USACO Feb 2022 - Bronze - Blocks | 1,500 / 1,500 |
VNOI Online (2,929 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| VO21 - Bài 4 - Đường đến Dhaka | 2,929 / 3,100 |