Phân tích điểm
AC
20 / 20
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 4, 2026, 16:30
weighted 100%
(3.50pp)
AC
50 / 50
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 3, 2026, 10:40
weighted 90%
(3.07pp)
AC
50 / 50
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 12, 2025, 18:38
weighted 77%
(2.32pp)
AC
10 / 10
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2026, 22:40
weighted 70%
(1.75pp)
AC
10 / 10
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2026, 19:43
weighted 66%
(1.66pp)
AC
17 / 17
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 8, 2026, 13:32
weighted 63%
(1.58pp)
COCI (2,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lubenica | 2,500 / 2,500 |
Codeforces (4 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học bổng | 1 / 1 |
| Đường về nhà | 3 / 3 |
Free Contest (13,690 points)
HSG Tỉnh (67,400 points)
HSG Trường (2,800 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khách sạn | 1,300 / 2 |
| Số may mắn | 1,500 / 1,500 |
Kinh điển (3 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cách | 1 / 1 |
| Dynamic Range Minimum Queries | 1 / 1 |
| Dynamic Range Sum Queries | 1 / 1 |
Luyện tập (110,648 points)
Nhập môn (3,057 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 1 / 1 |
| Hello, World! | 0,500 / 0,500 |
| Những con chuột | 1,500 / 1,500 |
| Tính chẵn lẻ | 0,057 / 1,200 |
OLP 30/4 (2 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OLP 30/4 lần 29 năm 2025 - Khối 11 - Đường đi trên ma trận | 2 / 2 |
THT Tỉnh (22,175 points)
Tuyển sinh 10 (1,600 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Khánh Hòa 2023 - Thừa số nguyên tố nhỏ nhất | 1,600 / 1,600 |