Phân tích điểm
AC
20 / 20
|
C++14
vào lúc 14, Tháng 4, 2022, 10:01
weighted 100%
(3.80pp)
AC
40 / 40
|
C++14
vào lúc 23, Tháng 12, 2023, 15:45
weighted 95%
(3.32pp)
AC
10 / 10
|
C++14
vào lúc 12, Tháng 2, 2022, 10:50
weighted 90%
(3.16pp)
AC
35 / 35
|
C++14
vào lúc 14, Tháng 1, 2022, 9:59
weighted 77%
(2.63pp)
AC
200 / 200
|
C++14
vào lúc 20, Tháng 1, 2022, 15:48
weighted 63%
(1.95pp)
Tác giả của các bài (24)
| Bài tập | Nhóm | Điểm |
|---|---|---|
| Mua đồ chơi | Luyện tập | 1,8p |
| Mua trái cây | Luyện tập | 0,5p |
| Những hộp kẹo | Luyện tập | 1,2p |
| Túi ba gang | Luyện tập | 2,5p |
| Cặp điểm gần nhau nhất | Luyện tập | 3,6p |
| Đếm bit | Luyện tập | 1p |
| Xâu đơn giản | Luyện tập | 1,4p |
| Điểm kinh nghiệm | Luyện tập | 2,5p |
| Christmas far future | Luyện tập | 3,5p |
| Lật thẻ | Luyện tập | 1,5p |
| HSG9 Cà Mau 2023 - Bài 1 | HSG Tỉnh | 1p |
| Thông điệp bí ẩn | Luyện tập | 1p |
| Christmas stressful situation | Luyện tập | 2p |
| Chẵn hay lẻ ? | Nhập môn | 0,5p |
| Đi chơi Trung Thu | Codeforces | 2,5p |
| Trò chơi vượt ải | Codeforces | 1,8p |
| Mật thư | Luyện tập | 1,2p |
| Sắp xếp hàng hoá | Codeforces | 2p |
| Trò chơi ngày Tết | Luyện tập | 1,2p |
| Chuẩn bị đón Tết | Codeforces | 2p |
| Trại Hè Phương Nam 2024 - Từ an toàn | Trại hè Phương Nam | 1,8p |
| TS10 Bình Dương 2023 - Bài 3 | Tuyển sinh 10 | 1,2p |
| TS10 Phổ Thông Năng Khiếu HCM 2023 - Bài 1 | Tuyển sinh 10 | 1,5p |
| TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Bài 2 | Tuyển sinh 10 | 1p |
COCI (5,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lubenica | 2,500 / 2,500 |
| Chuyến du lịch của Fabijan | 3 / 3 |
Codeforces (13,100 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thanh sô-cô-la | 3,500 / 3,500 |
| Giúp bé làm tón | 1,300 / 1,300 |
| Đi chơi Trung Thu | 2,500 / 2,500 |
| Trò chơi vượt ải | 1,800 / 1,800 |
| Sắp xếp hàng hoá | 2 / 2 |
| Chuẩn bị đón Tết | 2 / 2 |
Free Contest (12 points)
Google Kick Start (4 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kick Start 2022 - Practice 2 - Building Palindromes | 2 / 2 |
| Kick Start 2022 - Practice 2 - Irregular Expressions | 2 / 2 |
HSG Tỉnh (27,329 points)
HSG Trường (3,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khách sạn | 2 / 2 |
| Số may mắn | 1,500 / 1,500 |
Lê Minh Hoàng (5,900 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy nghịch thế | 2,500 / 2,500 |
| Số đối xứng | 1,400 / 1,400 |
| Dãy ngoặc | 2 / 2 |
Luyện tập (160,860 points)
Nhập môn (1,700 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chẵn hay lẻ ? | 0,500 / 0,500 |
| Tính chẵn lẻ | 1,200 / 1,200 |
OLP 30/4 (1,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 - năm 2015 - Khối 10 - Tam giác cân | 1,500 / 1,500 |
SGK Cánh diều (17 points)
SGK Kết nối Tri thức (17 points)
Trại hè (2,200 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Đà Lạt 2020 - Ghép số | 2,200 / 2,200 |
Trại hè Hùng Vương (0,900 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2016 - Khối 10 - Số DMT | 0,900 / 1,500 |
Trại hè Phương Nam (1,800 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại Hè Phương Nam 2024 - Từ an toàn | 1,800 / 1,800 |
Trại đông (7,200 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại đông Bảo Lộc 2021 - Chọn đề thi | 3,800 / 3,800 |
| Trại đông Bảo Lộc 2021 - Chia kẹo | 3,400 / 3,400 |
Tuyển sinh 10 (3,700 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Bình Dương 2023 - Bài 3 | 1,200 / 1,200 |
| TS10 Phổ Thông Năng Khiếu HCM 2023 - Bài 1 | 1,500 / 1,500 |
| TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Bài 2 | 1 / 1 |
USACO (3,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO Jan 2022 - Bronze - Non-Transitive Dice | 1,500 / 1,500 |
| USACO Jan 2022 - Bronze - Drought | 2 / 2 |
VNOI Online (3,100 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| VO21 - Bài 4 - Đường đến Dhaka | 3,100 / 3,100 |