Phân tích điểm
AC
11 / 11
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 6, 2025, 20:04
weighted 95%
(3.32pp)
WA
8 / 10
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 6, 2025, 18:51
weighted 90%
(2.74pp)
AC
50 / 50
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 11, 2025, 13:20
weighted 81%
(2.28pp)
AC
17 / 17
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 9, 2026, 19:35
weighted 70%
(1.75pp)
Atcoder (3,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh sữa | 1 / 1 |
| XOR = MOD | 2,500 / 2,500 |
COCI (2,038 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cân bằng phương trình hóa học | 1 / 1 |
| Radio | 1,038 / 1,500 |
Codeforces (11,825 points)
Free Contest (40,945 points)
HSG Tỉnh (55 points)
Kattis (3,100 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lắp phòng máy lạnh | 1,800 / 1,800 |
| Cuộc thi của những con sói | 1,300 / 1,300 |
Lê Minh Hoàng (1,400 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đối xứng | 1,400 / 1,400 |
Luyện tập (189,811 points)
Nhập môn (8,800 points)
OLP 30/4 (4,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 - năm 2015 - Khối 10 - Mạng Điện | 2,500 / 2,500 |
| OLP 30/4 lần 29 năm 2025 - Khối 11 - Đường đi trên ma trận | 2 / 2 |
SGK Cánh diều (4 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CD10 - Trang 109 - Quản lý tiền điện | 1 / 1 |
| CD10 - Trang 83 - Gởi tiền tiết kiệm | 1 / 1 |
| CD10 - Trang 97 - Đếm từ | 1 / 1 |
| CD10 - Trang 97 - Xóa kí tự trong xâu | 1 / 1 |
SGK Kết nối Tri thức (2 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 1 / 1 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 1 / 1 |
THT Tỉnh (13,300 points)
Trại hè (3,660 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Đà Lạt 2020 - Mê cung | 2,160 / 2,700 |
| Trại hè Phương Nam 2016 - Bài 1 | 1,500 / 1,500 |
Trại hè Phương Nam (5,800 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại Hè Phương Nam 2024 - Từ an toàn | 1,800 / 1,800 |
| Trại Hè Phương Nam 2024 - Ước số | 2,500 / 2,500 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1,500 / 1,500 |
Trại đông (6,540 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại đông Bảo Lộc 2021 - Trang trại rau | 3,040 / 3,800 |
| Trại đông Bảo Lộc 2021 - Xe buýt liên tỉnh | 3,500 / 3,500 |
Tuyển sinh 10 (9,600 points)
USACO (1 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm thông tin sai | 1 / 1 |