Phân tích điểm
AC
50 / 50
|
C++ 20
vào lúc 9, Tháng 12, 2025, 12:22
weighted 95%
(3.04pp)
AC
31 / 31
|
C++ 20
vào lúc 12, Tháng 12, 2025, 10:03
weighted 81%
(2.44pp)
AC
50 / 50
|
C++ 20
vào lúc 5, Tháng 12, 2025, 16:04
weighted 70%
(2.10pp)
AC
40 / 40
|
C++ 20
vào lúc 20, Tháng 11, 2025, 15:04
weighted 66%
(1.99pp)
AC
25 / 25
|
C++ 20
vào lúc 8, Tháng 12, 2025, 14:50
weighted 63%
(1.76pp)
COCI (4,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận kí tự đối xứng | 1,500 / 2,500 |
| Chuyến du lịch của Fabijan | 3 / 3 |
Codeforces (5,915 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gặp mặt | 2,030 / 2,500 |
| Tổng lớn nhất | 2,500 / 2,500 |
| Trò chơi vượt ải | 0,060 / 1,800 |
| Chuẩn bị đón Tết | 1,200 / 2 |
| Đoạn con độc đáo | 0,125 / 2,500 |
Free Contest (46,268 points)
Google Kick Start (2,667 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kick Start 2022 - Practice 2 - Sherlock and Parentheses | 2 / 2 |
| Kick Start 2022 - Practice 2 - Parcels | 0,667 / 2 |
HSG Tỉnh (42,612 points)
HSG Trường (1,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 1,500 / 1,500 |
Kattis (5,100 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lắp phòng máy lạnh | 1,800 / 1,800 |
| License to Launch | 1,100 / 1,100 |
| Provinces and Gold | 1,100 / 1,100 |
| Quality-Adjusted Life-Year | 1,100 / 1,100 |
Kinh điển (3 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cách | 1 / 1 |
| Dynamic Range Minimum Queries | 1 / 1 |
| Dynamic Range Sum Queries | 1 / 1 |
Lê Minh Hoàng (1,400 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống mái che | 1,400 / 1,400 |
Luyện tập (168,554 points)
Nhập môn (20,257 points)
OLP 30/4 (2,200 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 - năm 2015 - Khối 10 - Đặt trạm phủ sóng | 1,200 / 1,200 |
| OLP 30/4 lần 29 năm 2025 - Khối 11 - Thuê phòng họp | 1 / 2,500 |
SGK Cánh diều (6 points)
SGK Kết nối Tri thức (5 points)
THT Tỉnh (15,067 points)
Trại hè (1,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Phương Nam 2016 - Bài 1 | 1,500 / 1,500 |
Trại hè Phương Nam (5,900 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Phương Nam 2019 - Bài 1 - Bảng điện tử | 1,400 / 1,400 |
| Tổ ấm | 1,500 / 1,500 |
| Lò cò | 1,500 / 1,500 |
| Sinh sản | 1,500 / 1,500 |
Trại đông (3,344 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại đông Bảo Lộc 2021 - Alice và Bob | 1,300 / 1,300 |
| Trại đông Bảo Lộc 2021 - Robot NASA | 2,044 / 2,300 |
Tuyển sinh 10 (14,450 points)
USACO (1,455 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi chất | 0,455 / 1 |
| Đếm thông tin sai | 1 / 1 |