Phân tích điểm
AC
50 / 50
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 7, 2026, 17:09
weighted 100%
(2.60pp)
AC
100 / 100
|
PY3
vào lúc 28, Tháng 7, 2026, 18:31
weighted 95%
(2.09pp)
AC
20 / 20
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 7, 2026, 18:43
weighted 90%
(1.99pp)
AC
10 / 10
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 7, 2026, 16:45
weighted 81%
(1.71pp)
COCI (2,100 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Filip | 1,100 / 1,100 |
| Cân bằng phương trình hóa học | 1 / 1 |
Codeforces (6,527 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tí và Tèo | 0,067 / 1 |
| Ăn cá | 1 / 1 |
| Học bổng | 1 / 1 |
| Giải trí cùng Neko | 2 / 2 |
| Trò chơi vượt ải | 1,800 / 1,800 |
| Christmas gift | 0,660 / 1,200 |
Free Contest (55,695 points)
Google Kick Start (1,100 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kick Start 2022 - Practice 2 - Sample Problem | 1,100 / 1,100 |
HSG Tỉnh (81,862 points)
HSG Trường (3,500 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIVISIBLE NUMBER | 2 / 2 |
| Số may mắn | 1,500 / 1,500 |
ICPC VN (1 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Moscow Dream | 1 / 1 |
Kattis (11,800 points)
Kinh điển (2 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cách | 1 / 1 |
| Dynamic Range Minimum Queries | 0,500 / 1 |
| Dynamic Range Sum Queries | 0,500 / 1 |
Lê Minh Hoàng (1,330 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đối xứng | 1,330 / 1,400 |
Luyện tập (218,789 points)
Nhập môn (39,417 points)
OLP 30/4 (1,969 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 - năm 2015 - Khối 10 - Đặt trạm phủ sóng | 0,540 / 1,200 |
| OLP 30/4 lần 29 năm 2025 - Khối 11 - Đường đi trên ma trận | 1,429 / 2 |
SGK Cánh diều (28 points)
SGK Kết nối Tri thức (24 points)
THT Tỉnh (17,477 points)
Trại hè Hùng Vương (3 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2016 - Khối 10 - Số DMT | 1,500 / 1,500 |
| Trại hè Hùng Vương 2016 - Khối 10 - Vải lục ngạn | 1,500 / 1,500 |
Trại hè Phương Nam (5,909 points)
Trại đông (1,300 points)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại đông Bảo Lộc 2021 - Alice và Bob | 1,300 / 1,300 |